Thuật ngữ bóng rổ “đầy đủ nhất” bắt buộc người chơi nào cũng phải biết

thuat-ngu-bong-ro

Bóng rổ không còn là một môn thể thao xa lạ đối với chúng ta, giống như bóng đá, bóng bàn hay các môn thể thao khác thì bóng rổ cũng có những thuật ngữ riêng cho môn của mình. Để hiểu một cách đúng nhất ý nghĩa của các thuật ngữ thì hãy theo dõi bài biết “Thuật ngữ bóng rổ đầy đủ nhất bắt buộc người chơi nào cũng phải biết” sau đây của chúng tôi nhé!

I. Thuật ngữ, ký hiệu và nhiệm vụ các vị trí trong bóng rổ.

1. C: Center – Trung phong: 

Cầu thủ ở vị trí này thường sẽ là người cao to nhất đội, khả năng ném bóng vào rổ ở cự ly gần tốt. Vị trí này không cần nhiều kĩ năng điêu luyện như các vị trí khác trong đội hình vì tầm di chuyển hẹp. Nhiệm vụ là bắt bóng đập bảng, bù đối phương mở đường cho đồng đội lên rổ, cản phá các pha tấn công của đội đối thủ.

2. PF: Power Forward – trung phong phụ/tiền phong chính: 

Nhiệm vụ của cầu thủ chơi ở vị trí này là ghi càng nhiều điểm càng tốt, đây là người tranh chấp nhiều nhất và mạnh mẽ nhất trên sân và thường là người chơi gần nhất với Trung phong (center).

3. PG (Point Guard) – hậu vệ dẫn bóng: 

Hậu vệ chơi bao quát, chỉ các cầu thủ thường xuyên lùi sâu để phòng ngự.

4. SF (Small Forward) – tiền phong phụ: 

Các cầu thủ có khả năng linh hoạt cao và có khả năng ghi điểm ở cự ly trung bình.

5. SG (Shooting Guard)  – hậu vệ:

Các cầu thủ không cần cao to, nhưng có khả năng nhồi bóng tốt để kiểm soát và thiết kế tổ chức tấn công. Có thể ghi điểm ở cự ly xa 3 điểm.

6. Man-to-man defense: phòng thủ 1 kèm 1.

7. Zone defense: Phòng thủ khu vực

cac-vi-tri-trong-bong-ro
Thuật ngữ, ký hiệu và nhiệm vụ các vị trí trong bóng rổ.

II. Thuật ngữ chia theo kí tự bảng chữ cái tiếng Anh

1. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái A

  • Air Ball: Ném trượt hoàn toàn
  • Alley-oop: Nhận đường chuyền bóng trên không và bắt bóng ghi điểm luôn vào rổ.
  • Arm-push violation/Shooting foul: Lỗi đánh tay, đẩy tay, kéo tay.
  • Assistance/Assist: Hỗ trợ – pha chuyền bóng khi ngay sau khi nhận bóng của đồng đội, cầu thủ nhận bóng ghi được điểm – cú chuyền đó được gọi là một pha hỗ trợ.

2. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái B

  • Balanced Floor: Đội hình tấn công có khoảng cách tối ưu.
  • Basket Cut: Có thể tạo ra cơ hội ghi bàn cho bạn hoặc đồng đội của bạn
  • Backcourt violation: Lỗi bóng về sân nhà.
  • Backboard: Mảnh gỗ hoặc sợi thủy tinh có hình chữ nhật. Phía sau được gắn vào trụ bóng rổ, phía trước là rổ bóng rổ.
  • Behind the Back & Between the Legs Crossover: Kỹ thuật đập bóng qua sau lưng và qua háng/hai chân.
  • Bench: Băng ghế dự bị.
  • Block Out or Box Out: Một kỹ thuật được người chơi sử dụng để có được sự phục hồi tốt nhất sau khi bỏ lỡ một cú ném rổ.
  • Block/ Blocked Shot: Động tác chặn bóng khi một cầu thủ đối phương đang cố ghi điểm vào rổ của đội mình.
  • Box one defense: 1 người kèm 1 người ném rổ chính.
  • Bounce Pass: Chuyền đập đất.
  • Break ankle: Cầu thủ cầm bóng đang dẫn về một phía bỗng đổi hướng đột ngột làm người phòng thủ mất thăng bằng và ngã.
  • Bribble/ Dribbling: Dẫn bóng.
  • Brick: Một cú ném kém.
ky-thuat-chuyen-bong-ro-chuyen-bat-dat
Bounce Pass- Kỹ thuật chuyền đập đất

3. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái C

  • Carry the Ball: Lỗi không nhồi bóng đúng cách khi di chuyển. Đây là một trong các lỗi cơ bản trong bóng rổ.
  • Charging: Tấn công phạm quy.
  • Chest Pass: Đường chuyền ngực/ chuyền thẳng vào ngực.
  • Close Out – Slide: Phòng thủ được kiểm soát để bao phủ một cầu thủ tấn công.
  • Court: Khu vực được giới hạn bởi 2 đường biên dọc (Sidelines) và 2 đường biên ngang (Endlines) chứa mỗi cột rổ bóng ở mỗi đầu sân.
  • Crossover Dribble: Kỹ thuật thoát khỏi đối phương khi chuyển hướng đập bóng từ trái sang phải hoặc ngược lại.

4. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái D

  • Defense: Phòng thủ.
  • Defensive 3-second violation: Cầu thủ của đội đang phòng ngự không được đứng quá 3 giây nếu không kèm người (chỉ ở NBA) trong khu vực hình thang/chữ nhật dưới rổ (kể cả hai chân hay 1 chân trong 1 chân ngoài).
  • Direct pass: Chuyền thẳng vào ngực.
  • Double Team: Khi hai đồng đội tham gia đều nỗ lực để coi giữ đối thủ của mình.
  • Double Down: Đội phòng thủ ở khu vực dưới bảng
  • Dribbling: Hành động nhồi bóng rổ.
Defense-Phong-Thu
Defense: Phòng thủ

5. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái E

  • End Line: Đường biên ngang, nó cũng được gọi là đường cơ sở: Biên giới phía sau hai cột rổ.
  • Euro step: Kĩ thuật di chuyển zic-zac khi lên rổ để tránh sự truy cản của đối phương.

6. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái F

  • Fade away: Kĩ thuật ném ngửa người về sau.
  • Fast Break: Là một thuật ngữ trong bóng rổ thể hiện chiến lược phản công nhanh.
  • Field Goal – Là một cú ném trị giá 2 hoặc 3 điểm tùy thuộc vào khoảng cách ném vào rổ nó có thể là một cú ném bất kì nào ngoài cú ném phạt.
  • Forwards – Vị trí tiền phong trong bóng rổ.
  • Fouled out: Đuổi khỏi sân.
  • Foul Lane: Khu vực hình chữ nhật trên sân, kéo dài từ đường foul line đến đường baseline.
  • Foul Line: Song song với đường End Line mà các cầu thủ bóng rổ đứng để ném phạt.
  • Four-point play: Cũng tương tự “three-point play” nhưng trong trường hợp ném 3 điểm.
  • Free throw: Ném tự do/ném phạt.
Fade away-ky-thuat-nem-ngua-nguoi-ve-sau
Fade away: Kĩ thuật ném ngửa người về sau.

7. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái G

  • Goaltending: Bắt bóng trên rổ.
  • Go over the back: Kỹ thuật đưa bóng qua lưng
  • Guards: Vị trí hậu vệ trong bóng rổ.

8. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái H, I

  • Half-court shot: Ném bóng từ giữa sân
  • Hook shot: Kĩ thuật ném bóng cao bằng một tay.
  • Inbound: Bóng trong sân
  • Intentional foul: Cố ý phạm lỗi (mang tính chiến thuật)

9. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái J

  • Jump Ball: Một phương pháp đưa bóng rổ bằng cách ném nó lên không trung giữa hai đối thủ nhảy lên và đưa bóng vào rổ.
  • Jumping violation: Lỗi nhảy.
  • Jump shot: Ném rổ ( cầu thủ nhảy lên và ném bóng vào rổ).

10. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái K, L, M, N

  • Key: Vùng (lỗ) khóa
  • Layup: Tư thế đưa bóng lên rổ
  • Lays-up: Lên rổ
  • MIP (most improve player): Danh hiệu cầu thủ tiến bộ nhất
  • Miss Shot: Ném trượt
  • MVP (most valueable player): Danh hiệu cầu thủ xuất sắc nhất
  • No look pass: Kĩ thuật chuyền chính xác mà không cần nhìn thấy đồng đội ở đâu.
Lays-up-len-ro
Lays-up: Lên rổ

11. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái O

  • Offense (tấn công): Đội bóng sở hữu quả bóng trên sân.
  • Offensive 3-second violation: Cầu thủ của đội đang kiểm soát bóng sống ở phần sân trước không được đứng quá 3 giây trong khu vực hình thang/chữ nhật dưới rổ đối phương (kể cả hai chân hay 1 chân trong 1 chân ngoài).
  • One-point game: Trận đấu chỉ chênh lệch một điểm
  • Outlet Pass: Sau khi đội phòng thủ bắt được bóng pha chuyền bóng ngay sau đó được gọi là Outlet Pass.
  • Out of bound: Bóng ngoài sân.
  • Overhead Pass: Chuyền bóng qua đầu cầu thủ phòng ngự.
  • Overtime: Thời gian thi đấu thêm so với thi đấu chính thức.

12. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái P

  • Pass: Chuyền
  • Personal Foul: Lỗi cá nhân.
  • Pick and roll: Một loại chiến thuật phối hợp giữa hai cầu thủ tấn công.
  • Point guard: Hậu vệ kiểm soát bóng
  • Post move: Cách đánh dùng vai để lấn từ từ tiến vào sát rổ.

13. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái R, S

  • Rebound: Bắt bóng bật bảng.
  • Screen: Hỗ trợ kèm người.
  • Shot Clock: Cho biết cầu thủ còn bao nhiêu thời gian để ghi điểm.
  • Sixth man: Danh hiệu cầu thủ dự bị.
  • Spin move: Cách xoay người để thoát khỏi đối phương.
  • Steal: Cướp bóng.

14. Thuật ngữ bắt đầu với chữ cái T, Z

  • Team foul: Là một thuật ngữ bóng rổ tiếng anh có nghĩa là “lỗi đồng đội”.
  • Technical foul: Lỗi kỹ thuật/cố ý phạm lỗi, hành vi quá khích.
  • Time-out: Hành động tạm ngừng trận đấu để hội ý
  • Tip in: Cầu thủ dùng tay đẩy bóng ngược trở lại vào rổ.
  • Three-point play: Khi bị phạm lỗi trong tư thế tấn công trong khu vực 2 điểm mà pha bóng vẫn thành công, cầu thủ đc ném phạt và cũng thành công. 2 điểm ăn + 1 điểm ném phạt.
  • Traveling: Lỗi chạy bước (cầm bóng chạy từ 3 bước trở lên).
  • Triangle defense: Phòng thủ tam giác
  • Turnover: Mất bóng
  • Zone defense: Phòng thủ khu vực

15. Thuật ngữ bóng rổ bắt đầu bằng số

  • 3- pointer: Thuật ngữ này dùng để chỉ một cầu thủ giỏi, có khả năng thực hiện các cú ném 3 điểm một cách thành thục.
  • 3 point from the corner: ném 3 điểm ngoài góc.
  • 5 seconds violation: Lỗi 5 giây (cầm bóng quá 5 giây khi bị đối phương kèm sát (khoảng cách 1 cánh tay) mà không nhồi bóng, chuyền bóng hay ném rổ).
  • 8 seconds violation: Lỗi 8 giây (khi giành được quyền kiểm soát bóng ở phần sân nhà, trong vòng 8 giây phải đưa bóng sang sân đối phương)
  • 24 seconds violation/shooting time: Lỗi 24 giây (khi 1 đội giành được quyền kiểm soát bóng trong 24 giây phải ném rổ).

Trên đây là tất cả các thuật ngữ bóng rổ mà ai nhập môn cũng cần phải biết. Hi vọng rằng những thông tin trên của Literaryzone.com đã cung cấp đầy đủ nhất cho bạn các thông tin hữu ích về bộ môn bóng rổ.